tê ngưu

Học thuật
Thân thiện
tê ngưu

Một con tê ngưu đang gặm cỏ trên đồng cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tê giác: Một loài động vật lớn, thuộc họ Rhinocerotidae, một hoặc hai sừng trên mũi, da dày thường sốngchâu Phi châu Á. "Tê ngưu" tên gọi cổ hoặc văn chương của loài vật này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong sách cổ ghi chép về loài tê ngưu. (Sách cổ ghi chép về loài tê giác.)
    • Sừng tê ngưu từng được cho dược tính. (Sừng tê giác từng được cho tính chất chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tê ngưu giác": sừng tê giác. Đây một danh từ ghép cổ, thường thấy trong văn bản y học cổ truyền hoặc sách xưa.
    • Vị thuốc này ngày xưa pha chút tê ngưu giác. (Vị thuốc này ngày xưa pha một chút sừng tê giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Tê giác: Tên gọi phổ biến, hiện đại hơn cho cùng một loài vật.
  • : Tên gọi tắt, thường dùng trong các từ ghép ( dụ: da , sừng ).
Từ đồng nghĩa
  • Rhinoceros: Tên gọi khoa học hoặc tiếng Anh của loài vật này.
  • Con : Cách gọi tắt thân mật hoặc trong một số ngữ cảnh đặc thù.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ Hán Việt: "Tê ngưu" từ Hán Việt (犀牛), trong đó "" (犀) chỉ loài tê giác "ngưu" (牛) nghĩa là trâu/, ám chỉ hình dáng to lớn. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sách vở cổ, hoặc ngữ cảnh trang trọng, học thuật.
  • Sử dụng hiện đại: Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, từ "tê giác" được ưu tiên sử dụng tính phổ biến dễ hiểu. "Tê ngưu" mang sắc thái cổ kính.
tê ngưu

Một con tê ngưu đang gặm cỏ trên đồng cỏ.

  1. X. Tê giác.